hold one's breath
/ˈhoʊld/Động từ
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem giữ, của một người, hơi thở. Để giữ không khí trong phổi, hãy tạm dừng một cách rõ ràng trước khi thở ra sau khi hít vào trước đó.Used other than figuratively or idiomatically: see hold, one's, breath. To keep air in one's lungs, pausing noticeably before exhaling after previously inhaling.
- (thành ngữ, thường ở dạng phủ định) Chờ đợi một điều gì đó sắp xảy ra.(idiomatic, usually in a negative) To wait expectantly for something to happen soon.He might pay back the money he borrowed without you reminding him, but I wouldn't hold my breath.Anh ấy có thể trả lại số tiền đã vay mà bạn không cần nhắc nhở, nhưng tôi sẽ không nín thở.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold one's breath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish